情鍾

qíng zhōng tình chung

Hán Việt: tình chung · Pinyin: qíng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情之所聚。语本南朝宋刘义庆《世说新语.伤逝》"王戎丧儿万子,山简往省之。王悲不自胜。简曰'孩抱中物,何至于此!'王曰'圣人忘情,最下不及情;情之所钟,正在我辈。'"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情之所聚。语本南朝宋刘义庆《世说新语.伤逝》"王戎丧儿万子,山简往省之。王悲不自胜。简曰'孩抱中物,何至于此!'王曰'圣人忘情,最下不及情;情之所钟,正在我辈。'"