情頭
tình đầu
Hán Việt: tình đầu · Pinyin: qíng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹情况。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹情况。
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 情侶頭像|情侣头像[qing2 lu : 3 tou2 xiang4]
- Cihui abbr. for 情侶頭像|情侣头像
Hán Việt: tình đầu · Pinyin: qíng tóu