情首

qíng shǒu tình thủ

Hán Việt: tình thủ · Pinyin: qíng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出首自白其情状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出首自白其情状。