惆惋

trù oản

Hán Việt: trù oản

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

悲嘆惋惜。《宋書.卷七九.文五王傳.桂陽王休範傳》:「方大惆惋,追恨前迷。」

Cấu tạo: 惆 (trù) + 惋 (oản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than tiếc
  • Biên soạn 惆惋 hóuwǎn v.p. unhappy, miserable about sth

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲嘆惋惜。《宋書.卷七九.文五王傳.桂陽王休範傳》:「方大惆惋,追恨前迷。」

Eng

  • Cihui 惆惋 hóuwǎn v.p. unhappy, miserable about sth
  • Tần suất từ 惆惋 hóuwǎn v.p. unhappy, miserable about sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

惆怅 · 惆悵 · 惋惜 · 惋惜的 · 惆怅若失 · 惆惕 · 惆然 · 惋伤