惆惕 trù dịch Hán Việt: trù dịch Tổng quan Cấu tạo: 惆 (trù) + 惕 (dịch)Hán Việttrù dịchCấu tạo惆 + 惕 · trù + dịch nghĩa thành phần: trù + dịch