惆然

trù nhiên

Hán Việt: trù nhiên

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

失望怨恨。《荀子.禮論》:「則其於志意之情者,惆然不嗛。」

Cấu tạo: 惆 (trù) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thất vọng
  • Biên soạn 惆然 chóurán v.p. regretful; wistful; disappointed; downcast; heavy-hearted

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失望怨恨。《荀子.禮論》:「則其於志意之情者,惆然不嗛。」

Eng

  • Cihui 惆然 chóurán v.p. regretful; wistful; disappointed; downcast; heavy-hearted

Từ liên quan

Gần nghĩa

惆怅 · 惆悵 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然