惆然 trù nhiên Hán Việt: trù nhiên Tổng quan Cấu tạo: 惆 (trù) + 然 (nhiên)Hán Việttrù nhiênCấu tạo惆 + 然 · trù + nhiên nghĩa thành phần: trù + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 失望怨恨。《荀子.禮論》:「則其於志意之情者,惆然不嗛。」EngCihui 惆然 chóurán v.p. regretful; wistful; disappointed; downcast; heavy-hearted