惇博

dūn bóđôn bác

Hán Việt: đôn bác · Pinyin: dūn bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纯厚博大。

Cấu tạo: 惇 (đôn) + 博 (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯厚博大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友