惇博 dūn bó · đôn bác Hán Việt: đôn bác · Pinyin: dūn bó Tổng quan Cấu tạo: 惇 (đôn) + 博 (bác)Pinyindūn bóHán Việtđôn bácCấu tạo惇 + 博 · đôn + bác nghĩa thành phần: đôn + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯厚博大。Tân Hoa Tự Điển 1.纯厚博大。