惇厚

dūn hòu đôn hậu

Hán Việt: đôn hậu · Pinyin: dūn hòu

Tổng quan

ức độ dày dặn, lòng chân thành. đôn hậu đôn hậu ☆Đức độ dày dặn, lòng chân thành.

Cấu tạo: (đôn) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức độ dày dặn, lòng chân thành. đôn hậu đôn hậu ☆Đức độ dày dặn, lòng chân thành.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲厚;敦厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲厚;敦厚。