惇敘 dūn xù · đôn tự Hán Việt: đôn tự · Pinyin: dūn xù Tổng quan Cấu tạo: 惇 (đôn) + 敘 (tự)Pinyindūn xùHán Việtđôn tựCấu tạo惇 + 敘 · đôn + tự nghĩa thành phần: đôn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"惇序"; 谓按次序,使之敦睦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惇序"。 2.谓按次序,使之敦睦。