惇史

dūn shǐđôn sử

Hán Việt: đôn sử · Pinyin: dūn shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有德行之人的言行记录。

Cấu tạo: 惇 (đôn) + 史 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有德行之人的言行记录。

Từ liên quan

Gần nghĩa

史上 · 史乘 · 史书 · 史传 · 史册 · 史前 · 史劇 · 史卓