惇史

dūn shǐ đôn sử

Hán Việt: đôn sử · Pinyin: dūn shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有德行之人的言行记录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有德行之人的言行记录。