惇固 dūn gù·đôn cố Hán Việt: đôn cố · Pinyin: dūn gù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹坚定。 Cấu tạo: 惇 (đôn) + 固 (cố)Pinyindūn gùHán Việtđôn cốCấu tạo惇 + 固 · đôn + cố nghĩa thành phần: đôn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹坚定。 Từ liên quan Gần nghĩa固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國