惇敏 dūn mǐn · đôn mẫn Hán Việt: đôn mẫn · Pinyin: dūn mǐn Tổng quan Cấu tạo: 惇 (đôn) + 敏 (mẫn)Pinyindūn mǐnHán Việtđôn mẫnCấu tạo惇 + 敏 · đôn + mẫn nghĩa thành phần: đôn + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敦厚聪敏。Tân Hoa Tự Điển 1.敦厚聪敏。