惇明 dūn míng · đôn minh Hán Việt: đôn minh · Pinyin: dūn míng Tổng quan Cấu tạo: 惇 (đôn) + 明 (minh)Pinyindūn míngHán Việtđôn minhCấu tạo惇 + 明 · đôn + minh nghĩa thành phần: đôn + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝勉昌明。语本《书.武成》"惇信明义,崇德报功。"Tân Hoa Tự Điển 1.劝勉昌明。语本《书.武成》"惇信明义,崇德报功。"