惇樸

dūn pǔ đôn phác

Hán Việt: đôn phác · Pinyin: dūn pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (phác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất thật thà, không trau chuốt. đôn phác đôn phác ☆Rất thật thà, không trau chuốt.