惇篤

dūn dǔđôn đốc

Hán Việt: đôn đốc · Pinyin: dūn dǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淳厚笃实。

Cấu tạo: 惇 (đôn) + 篤 (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành thật

Từ liên quan

Gần nghĩa

惇厚 · 惇樸 · 篤專 · 篤信 · 篤厚 · 篤學 · 篤守 · 篤定