驚事 jīng shì · kinh sự Hán Việt: kinh sự · Pinyin: jīng shì Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 事 (sự)Pinyinjīng shìHán Việtkinh sựCấu tạo驚 + 事 · kinh + sự nghĩa thành phần: kinh + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 危险紧急之事。惊,通"警"。Tân Hoa Tự Điển 1.危险紧急之事。惊,通"警"。