驚代 jīng dài · kinh đại Hán Việt: kinh đại · Pinyin: jīng dài Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 代 (đại)Pinyinjīng dàiHán Việtkinh đạiCấu tạo驚 + 代 · kinh + đại nghĩa thành phần: kinh + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动荡的时代。Tân Hoa Tự Điển 1.动荡的时代。