驚位 jīng wèi · kinh vị Hán Việt: kinh vị · Pinyin: jīng wèi Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 位 (vị)Pinyinjīng wèiHán Việtkinh vịCấu tạo驚 + 位 · kinh + vị nghĩa thành phần: kinh + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"惊立"; 谓使王位受到震动。立,通"位"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊立"。 2.谓使王位受到震动。立,通"位"。