驚倏 jīng shū · kinh thúc Hán Việt: kinh thúc · Pinyin: jīng shū Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 倏 (thúc)Pinyinjīng shūHán Việtkinh thúcCấu tạo驚 + 倏 · kinh + thúc nghĩa thành phần: kinh + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容动作突然而迅疾。Tân Hoa Tự Điển 1.形容动作突然而迅疾。