驚倒 jīng dǎo · kinh đảo Hán Việt: kinh đảo · Pinyin: jīng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 倒 (đảo)Pinyinjīng dǎoHán Việtkinh đảoCấu tạo驚 + 倒 · kinh + đảo nghĩa thành phần: kinh + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 震惊倾倒。Tân Hoa Tự Điển 1.震惊倾倒。EngCihui 驚倒 īngdǎo* r.v. collapse from fright