驚劫 jīng jié · kinh kiếp Hán Việt: kinh kiếp · Pinyin: jīng jié Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 劫 (kiếp)Pinyinjīng jiéHán Việtkinh kiếpCấu tạo驚 + 劫 · kinh + kiếp nghĩa thành phần: kinh + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊扰劫掠。Tân Hoa Tự Điển 1.惊扰劫掠。