惊变

jīng biànkinh biến

Hán Việt: kinh biến · Pinyin: jīng biàn

Tổng quan

kinh biến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.因变故而震惊。

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh biến
  • VietPhrases kinh biến
  • Tần suất từ kinh biến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.因变故而震惊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体