驚變

jīng biàn kinh biến

Hán Việt: kinh biến · Pinyin: jīng biàn

Tổng quan

kinh biến

Cấu tạo: (kinh) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh biến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因变故而震惊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因变故而震惊。