惊变
kinh biến
Hán Việt: kinh biến · Pinyin: jīng biàn
Tổng quan
kinh biến
1.因变故而震惊。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kinh biến
- VietPhrases kinh biến
- Tần suất từ kinh biến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.因变故而震惊。
Hán Việt: kinh biến · Pinyin: jīng biàn
kinh biến
1.因变故而震惊。