惊叫

jīng jiàokinh khiếu

Hán Việt: kinh khiếu · Pinyin: jīng jiào

Tổng quan

kêu la hoảng sợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吃惊地喊叫。

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kêu la sợ hãi
  • VietPhrases kêu sợ hãi
  • Tần suất từ kêu lên, la lên, tố cáo ầm ĩ; kinh khiếu: kêu sợ hãi; kêu sợ hãi
  • Biên soạn v. cry in fear; scream

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃惊地喊叫。
  • Kaggle Zh-Vi exclaim

Eng

  • Cihui to cry out in fear
  • Tần suất từ v. cry in fear; scream

Đức

  • Handedict vor Angst aufschreien

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫卖