驚哭

jīng kū kinh khốc

Hán Việt: kinh khốc · Pinyin: jīng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受惊而哭泣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受惊而哭泣。