驚嗟

jīng jiē kinh ta

Hán Việt: kinh ta · Pinyin: jīng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹惊叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹惊叹。