驚嘶 jīng sī · kinh tê Hán Việt: kinh tê · Pinyin: jīng sī Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 嘶 (tê)Pinyinjīng sīHán Việtkinh têCấu tạo驚 + 嘶 · kinh + tê nghĩa thành phần: kinh + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马受惊而嘶鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.马受惊而嘶鸣。