驚坐 jīng zuò · kinh tọa Hán Việt: kinh tọa · Pinyin: jīng zuò Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 坐 (tọa)Pinyinjīng zuòHán Việtkinh tọaCấu tạo驚 + 坐 · kinh + tọa nghĩa thành phần: kinh + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"惊座"; 使在座者震惊。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊座"。 2.使在座者震惊。