驚堂

jīng táng kinh đường

Hán Việt: kinh đường · Pinyin: jīng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"惊堂木"; 旧时审案时用以敲击案桌,警戒﹑威吓被审问者的长方形木块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"惊堂木"。 2.旧时审案时用以敲击案桌,警戒﹑威吓被审问者的长方形木块。