驚天

jīng tiān kinh thiên

Hán Việt: kinh thiên · Pinyin: jīng tiān

Tổng quan

kinh thiên

Cấu tạo: (kinh) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh thiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声势浩大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声势浩大。