驚夫

jīng fū kinh phu

Hán Việt: kinh phu · Pinyin: jīng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指勇武克敌的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指勇武克敌的人。