驚女

jīng nǚ kinh nữ

Hán Việt: kinh nữ · Pinyin: jīng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受惊的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受惊的女子。