驚定

jīng dìng kinh định

Hán Việt: kinh định · Pinyin: jīng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受惊的心情安定下来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受惊的心情安定下来。