驚客

jīng kè kinh khách

Hán Việt: kinh khách · Pinyin: jīng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊扰客人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊扰客人。