驚川

jīng chuān kinh xuyên

Hán Việt: kinh xuyên · Pinyin: jīng chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 震动原野; 汹涌澎湃的水流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.震动原野。 2.汹涌澎湃的水流。