驚座

jīng zuò kinh tọa

Hán Việt: kinh tọa · Pinyin: jīng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"惊坐"。

Eng

  • Cihui 驚座 īngzuò v.o. amaze fellow guests; cause raised eyebrows among those present