驚張 jīng zhāng · kinh trương Hán Việt: kinh trương · Pinyin: jīng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 張 (trương)Pinyinjīng zhāngHán Việtkinh trươngCấu tạo驚 + 張 · kinh + trương nghĩa thành phần: kinh + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 震惊张皇; 指使惊慌;惊动; 惊异声张。Tân Hoa Tự Điển 1.震惊张皇。 2.指使惊慌;惊动。 3.惊异声张。