驚弦 jīng xián · kinh huyền Hán Việt: kinh huyền · Pinyin: jīng xián Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 弦 (huyền)Pinyinjīng xiánHán Việtkinh huyềnCấu tạo驚 + 弦 · kinh + huyền nghĩa thành phần: kinh + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曾受箭伤,遂闻弓弦声而惊惶。Tân Hoa Tự Điển 1.曾受箭伤,遂闻弓弦声而惊惶。