驚怔 jīng zhēng · kinh chinh Hán Việt: kinh chinh · Pinyin: jīng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 怔 (chinh)Pinyinjīng zhēngHán Việtkinh chinhCấu tạo驚 + 怔 · kinh + chinh nghĩa thành phần: kinh + chinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因吃惊而发呆; 特指做恶梦而受到的惊吓。Tân Hoa Tự Điển 1.因吃惊而发呆。 2.特指做恶梦而受到的惊吓。