驚憐

jīng lián kinh liên

Hán Việt: kinh liên · Pinyin: jīng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊讶而同情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊讶而同情。