驚急裏

jīng jí lǐ kinh cấp lí

Hán Việt: kinh cấp lí · Pinyin: jīng jí lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (cấp) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"惊急力"。