驚悖

jīng bèi kinh bội

Hán Việt: kinh bội · Pinyin: jīng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受掠而昏乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受掠而昏乱。