惊悚

jīng sǒngkinh tủng

Hán Việt: kinh tủng · Pinyin: jīng sǒng

Tổng quan

kinh dị (phim)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"惊竦"。 2.惊慌恐惧; 震惊。

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 悚 (tủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giật gân
  • Tần suất từ kinh dị (phim) , giật gân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊竦"。 2.惊慌恐惧; 震惊。

Eng

  • Cihui horror (movie); thriller
  • Tần suất từ horror (movie); thriller

Từ liên quan

Gần nghĩa

悚然 · 惊世 · 惊人 · 惊动 · 惊厥 · 惊变 · 惊叫 · 惊叹