驚悞

jīng wù kinh ngộ

Hán Việt: kinh ngộ · Pinyin: jīng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因耽误韶年而惊叹悔恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因耽误韶年而惊叹悔恨。