驚惕
kinh dịch
Hán Việt: kinh dịch · Pinyin: jīng tì
Tổng quan
bị báo động | cảnh giác
Nghĩa
Việt
- Cihui bị báo động | cảnh giác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惊惧; 警惕。惊,通"警"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惊惧。 2.警惕。惊,通"警"。
Eng
- CC-CEDICT to be alarmed|to be alert
- Cihui to be alarmed/to be alert