驚慚 jīng cán · kinh tàm Hán Việt: kinh tàm · Pinyin: jīng cán Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 慚 (tàm)Pinyinjīng cánHán Việtkinh tàmCấu tạo驚 + 慚 · kinh + tàm nghĩa thành phần: kinh + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"惊惭"; 惊恐而惭愧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊惭"。 2.惊恐而惭愧。