驚挺 jīng tǐng · kinh đĩnh Hán Việt: kinh đĩnh · Pinyin: jīng tǐng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 挺 (đĩnh)Pinyinjīng tǐngHán Việtkinh đĩnhCấu tạo驚 + 挺 · kinh + đĩnh nghĩa thành phần: kinh + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容突兀硬直。Tân Hoa Tự Điển 1.形容突兀硬直。