驚棹 jīng zhào · kinh trạo Hán Việt: kinh trạo · Pinyin: jīng zhào Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 棹 (trạo)Pinyinjīng zhàoHán Việtkinh trạoCấu tạo驚 + 棹 · kinh + trạo nghĩa thành phần: kinh + trạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指风浪中的船。Tân Hoa Tự Điển 1.指风浪中的船。