驚汗

jīng hàn kinh hãn

Hán Việt: kinh hãn · Pinyin: jīng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因惊惧而出汗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因惊惧而出汗。

Eng

  • Cihui 驚汗 jīnghàn n. cold sweat