驚沙 jīng shā · kinh sa Hán Việt: kinh sa · Pinyin: jīng shā Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 沙 (sa)Pinyinjīng shāHán Việtkinh saCấu tạo驚 + 沙 · kinh + sa nghĩa thành phần: kinh + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"惊砂"; 指狂风吹动的沙砾。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊砂"。 2.指狂风吹动的沙砾。