惊涛
kinh đào
Hán Việt: kinh đào · Pinyin: jīng tāo
Tổng quan
sóng dữ
1.震摄人心的波涛。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sóng lớn
- Biên soạn terrifying waves
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.震摄人心的波涛。
Eng
- Cihui raging waves; stormy waves
Đức
- Handedict in Panik versetzen (V, Psych)